YiWordsYiWords

làm nhiều hưởng nhiều

多勞多得

片語 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — làm: huyền (低降) · nhiều: huyền (低降) · hưởng: hỏi (曲折升) · nhiều: huyền (低降) ?

làm nhiều hưởng nhiều 多勞多得

詞義

常用搭配

chính sách làm nhiều hưởng nhiều
多勞多得政策

例句

Công ty áp dụng nguyên tắc làm nhiều hưởng nhiều.
公司實行多勞多得原則。
Làm nhiều hưởng nhiều, ai cũng cố gắng.
多勞多得,大家都很努力。

相關詞彙

常見問題

「多勞多得」越南語怎麼說?
「多勞多得」的越南語是 làm nhiều hưởng nhiều。
làm nhiều hưởng nhiều 是什麼意思?
làm nhiều hưởng nhiều 的意思是「多勞多得」(片語)。多勞多得,付出多少就收穫多少
làm nhiều hưởng nhiều 怎麼發音?
làm nhiều hưởng nhiều 有 4 個音節:làm: huyền (低降) · nhiều: huyền (低降) · hưởng: hỏi (曲折升) · nhiều: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
làm nhiều hưởng nhiều 在句子裡怎麼用?
例如:Công ty áp dụng nguyên tắc làm nhiều hưởng nhiều.(公司實行多勞多得原則。);Làm nhiều hưởng nhiều, ai cũng cố gắng.(多勞多得,大家都很努力。)。

想讓「làm nhiều hưởng nhiều」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始