YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
lảng vảng
lảng vảng
徘徊
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — lảng: hỏi (曲折升) · vảng: hỏi (曲折升)
?
詞義
徘徊
常用搭配
lảng vảng trước cửa
在門口徘徊
例句
Anh ấy lảng vảng ngoài hành lang.
他在走廊上徘徊。
Một con mèo lảng vảng quanh nhà.
一隻貓在房子周圍徘徊。
相關詞彙
lang thang
流浪
lảng tránh
迴避
lắng xuống
平息
lạnh
冷
常見問題
「徘徊」越南語怎麼說?
「徘徊」的越南語是 lảng vảng。
lảng vảng 是什麼意思?
lảng vảng 的意思是「徘徊」(動詞)。徘徊
lảng vảng 怎麼發音?
lảng vảng 有 2 個音節:lảng: hỏi (曲折升) · vảng: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lảng vảng 常用嗎?
lảng vảng 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
lảng vảng 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy lảng vảng ngoài hành lang.(他在走廊上徘徊。);Một con mèo lảng vảng quanh nhà.(一隻貓在房子周圍徘徊。)。
想讓「lảng vảng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store