YiWordsYiWords

lảng vảng

徘徊

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — lảng: hỏi (曲折升) · vảng: hỏi (曲折升) ?

lảng vảng 徘徊

詞義

常用搭配

lảng vảng trước cửa
在門口徘徊

例句

Anh ấy lảng vảng ngoài hành lang.
他在走廊上徘徊。
Một con mèo lảng vảng quanh nhà.
一隻貓在房子周圍徘徊。

相關詞彙

常見問題

「徘徊」越南語怎麼說?
「徘徊」的越南語是 lảng vảng。
lảng vảng 是什麼意思?
lảng vảng 的意思是「徘徊」(動詞)。徘徊
lảng vảng 怎麼發音?
lảng vảng 有 2 個音節:lảng: hỏi (曲折升) · vảng: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lảng vảng 常用嗎?
lảng vảng 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
lảng vảng 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy lảng vảng ngoài hành lang.(他在走廊上徘徊。);Một con mèo lảng vảng quanh nhà.(一隻貓在房子周圍徘徊。)。

想讓「lảng vảng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始