YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
lắng xuống
lắng xuống
平息
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — lắng: sắc (高升) · xuống: sắc (高升)
?
詞義
平息,安撫
常用搭配
xoa dịu nỗi đau
平息痛苦
例句
Cô ấy cố gắng xoa dịu đứa trẻ.
她努力安撫孩子。
Lời nói của anh ấy xoa dịu tôi.
他的話讓我平靜下來。
相關詞彙
xui xẻo
倒楣
khinh thường
蔑視
không đáng kể
微不足道
giao nộp
交付
thăm dò
探查
đĩa ném
飛盤
常見問題
「平息」越南語怎麼說?
「平息」的越南語是 lắng xuống。
lắng xuống 是什麼意思?
lắng xuống 的意思是「平息」(動詞)。平息,安撫
lắng xuống 怎麼發音?
lắng xuống 有 2 個音節:lắng: sắc (高升) · xuống: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lắng xuống 常用嗎?
lắng xuống 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
lắng xuống 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy cố gắng xoa dịu đứa trẻ.(她努力安撫孩子。);Lời nói của anh ấy xoa dịu tôi.(他的話讓我平靜下來。)。
想讓「lắng xuống」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store