YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
lãnh đạm
lãnh đạm
冷漠
形容詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — lãnh: ngã (顫升) · đạm: nặng (低短塞音)
?
詞義
對人或事物冷淡,不關心
常用搭配
thái độ lãnh đạm
冷漠的態度
ánh mắt lãnh đạm
冷漠的眼神
例句
Cô ấy tỏ ra lãnh đạm với mọi người.
她對大家表現得很冷漠。
Anh ta trả lời bằng giọng lãnh đạm.
他用冷漠的語氣回答。
相關詞彙
thư thái tự tại
怡然自得
gây chấn động
轟動
biết đủ
知足
giới hạn tốc độ
速限
vượt tốc độ
超速
tương đối
相對
常見問題
「冷漠」越南語怎麼說?
「冷漠」的越南語是 lãnh đạm。
lãnh đạm 是什麼意思?
lãnh đạm 的意思是「冷漠」(形容詞)。對人或事物冷淡,不關心
lãnh đạm 怎麼發音?
lãnh đạm 有 2 個音節:lãnh: ngã (顫升) · đạm: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lãnh đạm 常用嗎?
lãnh đạm 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
lãnh đạm 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy tỏ ra lãnh đạm với mọi người.(她對大家表現得很冷漠。);Anh ta trả lời bằng giọng lãnh đạm.(他用冷漠的語氣回答。)。
想讓「lãnh đạm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store