YiWordsYiWords

lãnh đạm

冷漠

形容詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — lãnh: ngã (顫升) · đạm: nặng (低短塞音) ?

lãnh đạm 冷漠

詞義

常用搭配

thái độ lãnh đạm
冷漠的態度
ánh mắt lãnh đạm
冷漠的眼神

例句

Cô ấy tỏ ra lãnh đạm với mọi người.
她對大家表現得很冷漠。
Anh ta trả lời bằng giọng lãnh đạm.
他用冷漠的語氣回答。

相關詞彙

常見問題

「冷漠」越南語怎麼說?
「冷漠」的越南語是 lãnh đạm。
lãnh đạm 是什麼意思?
lãnh đạm 的意思是「冷漠」(形容詞)。對人或事物冷淡,不關心
lãnh đạm 怎麼發音?
lãnh đạm 有 2 個音節:lãnh: ngã (顫升) · đạm: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lãnh đạm 常用嗎?
lãnh đạm 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
lãnh đạm 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy tỏ ra lãnh đạm với mọi người.(她對大家表現得很冷漠。);Anh ta trả lời bằng giọng lãnh đạm.(他用冷漠的語氣回答。)。

想讓「lãnh đạm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始