YiWordsYiWords

thư thái tự tại

怡然自得

形容詞 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — thư: ngang (平音) · thái: sắc (高升) · tự: nặng (低短塞音) · tại: nặng (低短塞音) ?

thư thái tự tại 怡然自得

詞義

常用搭配

sống thư thái tự tại
生活怡然自得

例句

Cô ấy sống thư thái tự tại.
她生活怡然自得。
Tôi cảm thấy thư thái tự tại.
我感到怡然自得。

相關詞彙

常見問題

「怡然自得」越南語怎麼說?
「怡然自得」的越南語是 thư thái tự tại。
thư thái tự tại 是什麼意思?
thư thái tự tại 的意思是「怡然自得」(形容詞)。心情舒暢,自在安然
thư thái tự tại 怎麼發音?
thư thái tự tại 有 4 個音節:thư: ngang (平音) · thái: sắc (高升) · tự: nặng (低短塞音) · tại: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thư thái tự tại 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy sống thư thái tự tại.(她生活怡然自得。);Tôi cảm thấy thư thái tự tại.(我感到怡然自得。)。

想讓「thư thái tự tại」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始