YiWordsYiWords

lạnh lùng vô tình

冷酷無情

片語 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — lạnh: nặng (低短塞音) · lùng: huyền (低降) · vô: ngang (平音) · tình: huyền (低降) ?

lạnh lùng vô tình 冷酷無情

詞義

常用搭配

thái độ lạnh lùng vô tình
冷酷無情的態度
ánh mắt lạnh lùng vô tình
冷酷無情的眼神

例句

Anh ta lạnh lùng vô tình với mọi người.
他對大家冷酷無情。
Cô ấy trả lời bằng giọng lạnh lùng vô tình.
她用冷酷無情的語氣回答。

性格類型

常見問題

「冷酷無情」越南語怎麼說?
「冷酷無情」的越南語是 lạnh lùng vô tình。
lạnh lùng vô tình 是什麼意思?
lạnh lùng vô tình 的意思是「冷酷無情」(片語)。冷漠無情,毫無感情
lạnh lùng vô tình 怎麼發音?
lạnh lùng vô tình 有 4 個音節:lạnh: nặng (低短塞音) · lùng: huyền (低降) · vô: ngang (平音) · tình: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lạnh lùng vô tình 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ta lạnh lùng vô tình với mọi người.(他對大家冷酷無情。);Cô ấy trả lời bằng giọng lạnh lùng vô tình.(她用冷酷無情的語氣回答。)。

想讓「lạnh lùng vô tình」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始