YiWordsYiWords

tin tưởng lẫn nhau

互信

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — tin: ngang (平音) · tưởng: hỏi (曲折升) · lẫn: ngã (顫升) · nhau: ngang (平音) ?

tin tưởng lẫn nhau 互信

詞義

常用搭配

tin tưởng lẫn nhau trong công việc
工作中互信
tin tưởng lẫn nhau giữa bạn bè
朋友間互信

例句

Chúng ta cần tin tưởng lẫn nhau.
我們要互相信任。
Tin tưởng lẫn nhau giúp mối quan hệ bền vững.
互信讓關係更牢固。

相關詞彙

常見問題

「互信」越南語怎麼說?
「互信」的越南語是 tin tưởng lẫn nhau。
tin tưởng lẫn nhau 是什麼意思?
tin tưởng lẫn nhau 的意思是「互信」(動詞)。互相信任
tin tưởng lẫn nhau 怎麼發音?
tin tưởng lẫn nhau 有 4 個音節:tin: ngang (平音) · tưởng: hỏi (曲折升) · lẫn: ngã (顫升) · nhau: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tin tưởng lẫn nhau 常用嗎?
tin tưởng lẫn nhau 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
tin tưởng lẫn nhau 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta cần tin tưởng lẫn nhau.(我們要互相信任。);Tin tưởng lẫn nhau giúp mối quan hệ bền vững.(互信讓關係更牢固。)。

想讓「tin tưởng lẫn nhau」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始