YiWordsYiWords

ủy viên

委員

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — ủy: hỏi (曲折升) · viên: ngang (平音) ?

ủy viên 委員

詞義

常用搭配

ủy viên thường vụ
常務委員
ủy viên hội đồng
理事會委員

例句

Ông là ủy viên của tổ chức.
他是該組織的委員。
Cô ấy vừa được bầu làm ủy viên.
她剛被選為委員。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「委員」越南語怎麼說?
「委員」的越南語是 ủy viên。
ủy viên 是什麼意思?
ủy viên 的意思是「委員」(名詞)。委員,委員會成員
ủy viên 怎麼發音?
ủy viên 有 2 個音節:ủy: hỏi (曲折升) · viên: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ủy viên 常用嗎?
ủy viên 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
ủy viên 在句子裡怎麼用?
例如:Ông là ủy viên của tổ chức.(他是該組織的委員。);Cô ấy vừa được bầu làm ủy viên.(她剛被選為委員。)。

想讓「ủy viên」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始