YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
liệt kê
liệt kê
列舉
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — liệt: nặng (低短塞音) · kê: ngang (平音)
?
詞義
列舉,逐項舉出
常用搭配
liệt kê danh sách
列舉清單
liệt kê ví dụ
列舉例子
例句
Hãy liệt kê các mục cần mua.
請列舉需要買的項目。
Cô ấy liệt kê những lý do quan trọng.
她列舉了重要的理由。
出現在這些詞條中
dưới đây
以下
表達的藝術
lan sang
波及
tường tận
詳盡
chuyện phiếm
閒話
đáp án câu đố
謎底
lời nói và hành động
言行
từ bỏ
放棄
常見問題
「列舉」越南語怎麼說?
「列舉」的越南語是 liệt kê。
liệt kê 是什麼意思?
liệt kê 的意思是「列舉」(動詞)。列舉,逐項舉出
liệt kê 怎麼發音?
liệt kê 有 2 個音節:liệt: nặng (低短塞音) · kê: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
liệt kê 常用嗎?
liệt kê 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
liệt kê 在句子裡怎麼用?
例如:Hãy liệt kê các mục cần mua.(請列舉需要買的項目。);Cô ấy liệt kê những lý do quan trọng.(她列舉了重要的理由。)。
想讓「liệt kê」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store