YiWordsYiWords

đáp án câu đố

謎底

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — đáp: sắc (高升) · án: sắc (高升) · câu: ngang (平音) · đố: sắc (高升) ?

đáp án câu đố 謎底

詞義

常用搭配

tìm đáp án câu đố
找謎底
đoán đáp án câu đố
猜謎底

例句

Bạn đã biết đáp án câu đố chưa?
你知道謎底了嗎?
Cô ấy đoán đúng đáp án câu đố.
她猜中了謎底。

相關詞彙

常見問題

「謎底」越南語怎麼說?
「謎底」的越南語是 đáp án câu đố。
đáp án câu đố 是什麼意思?
đáp án câu đố 的意思是「謎底」(名詞)。謎底,謎語的答案
đáp án câu đố 怎麼發音?
đáp án câu đố 有 4 個音節:đáp: sắc (高升) · án: sắc (高升) · câu: ngang (平音) · đố: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đáp án câu đố 在句子裡怎麼用?
例如:Bạn đã biết đáp án câu đố chưa?(你知道謎底了嗎?);Cô ấy đoán đúng đáp án câu đố.(她猜中了謎底。)。

想讓「đáp án câu đố」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始