YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
lincoin
lincoin
林肯
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
詞義
林肯(Lincoln)
常用搭配
xe Lincoln
林肯汽車
例句
Lincoln nổi tiếng về sự thoải mái.
林肯以舒適著稱。
Gia đình tôi từng sở hữu một chiếc Lincoln.
我家曾經擁有一輛林肯。
相關詞彙
liệu pháp
療法
liều thuốc an thần
定心丸
lính
士兵
linh
靈
常見問題
「林肯」越南語怎麼說?
「林肯」的越南語是 lincoin。
lincoin 是什麼意思?
lincoin 的意思是「林肯」(名詞)。林肯(Lincoln)
lincoin 怎麼發音?
lincoin 有 個音節:。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lincoin 在句子裡怎麼用?
例如:Lincoln nổi tiếng về sự thoải mái.(林肯以舒適著稱。);Gia đình tôi từng sở hữu một chiếc Lincoln.(我家曾經擁有一輛林肯。)。
想讓「lincoin」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store