YiWordsYiWords

同拼寫詞:linh

lính

士兵

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 1 個音節 — lính: sắc (高升) ?

lính 士兵

詞義

常用搭配

lính mới
新兵
lính cứu hỏa
消防員

例句

Anh ấy là lính trong quân đội.
他是軍隊裡的士兵。
Lính đang tập luyện ngoài sân.
士兵們正在操場訓練。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「士兵」越南語怎麼說?
「士兵」的越南語是 lính。
lính 是什麼意思?
lính 的意思是「士兵」(名詞)。士兵,軍人
lính 怎麼發音?
lính 有 1 個音節:lính: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lính 常用嗎?
lính 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
lính 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy là lính trong quân đội.(他是軍隊裡的士兵。);Lính đang tập luyện ngoài sân.(士兵們正在操場訓練。)。

想讓「lính」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始