YiWordsYiWords

lĩnh ngộ

領悟

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — lĩnh: ngã (顫升) · ngộ: nặng (低短塞音) ?

lĩnh ngộ 領悟

詞義

常用搭配

lĩnh ngộ chân lý
領悟真理
lĩnh ngộ ý nghĩa
領悟意義

例句

Anh ấy đã lĩnh ngộ được bài học.
他領悟到了教訓。
Cô ấy lĩnh ngộ ý nghĩa của cuộc sống.
她領悟了生活的意義。

相關詞彙

常見問題

「領悟」越南語怎麼說?
「領悟」的越南語是 lĩnh ngộ。
lĩnh ngộ 是什麼意思?
lĩnh ngộ 的意思是「領悟」(動詞)。領會並理解深層含義
lĩnh ngộ 怎麼發音?
lĩnh ngộ 有 2 個音節:lĩnh: ngã (顫升) · ngộ: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lĩnh ngộ 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy đã lĩnh ngộ được bài học.(他領悟到了教訓。);Cô ấy lĩnh ngộ ý nghĩa của cuộc sống.(她領悟了生活的意義。)。

想讓「lĩnh ngộ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始