YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
lĩnh ngộ
lĩnh ngộ
領悟
動詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — lĩnh: ngã (顫升) · ngộ: nặng (低短塞音)
?
詞義
領會並理解深層含義
常用搭配
lĩnh ngộ chân lý
領悟真理
lĩnh ngộ ý nghĩa
領悟意義
例句
Anh ấy đã lĩnh ngộ được bài học.
他領悟到了教訓。
Cô ấy lĩnh ngộ ý nghĩa của cuộc sống.
她領悟了生活的意義。
相關詞彙
không dứt
沒完沒了
sững sờ
愣住
không kìm được
情不自禁
lo lắng bất an
提心吊膽
tư thế
姿勢
như thường lệ
照常
常見問題
「領悟」越南語怎麼說?
「領悟」的越南語是 lĩnh ngộ。
lĩnh ngộ 是什麼意思?
lĩnh ngộ 的意思是「領悟」(動詞)。領會並理解深層含義
lĩnh ngộ 怎麼發音?
lĩnh ngộ 有 2 個音節:lĩnh: ngã (顫升) · ngộ: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lĩnh ngộ 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy đã lĩnh ngộ được bài học.(他領悟到了教訓。);Cô ấy lĩnh ngộ ý nghĩa của cuộc sống.(她領悟了生活的意義。)。
想讓「lĩnh ngộ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store