YiWordsYiWords

lo lắng bất an

提心吊膽

短語 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — lo: ngang (平音) · lắng: sắc (高升) · bất: sắc (高升) · an: ngang (平音) ?

lo lắng bất an 提心吊膽

詞義

常用搭配

sống lo lắng bất an
生活提心吊膽
cảm giác lo lắng bất an
提心吊膽的感覺

例句

Cô ấy sống lo lắng bất an mỗi ngày.
她每天都過得提心吊膽。
Tôi cảm thấy lo lắng bất an trước kỳ thi.
考試前我感到提心吊膽。

相關詞彙

常見問題

「提心吊膽」越南語怎麼說?
「提心吊膽」的越南語是 lo lắng bất an。
lo lắng bất an 是什麼意思?
lo lắng bất an 的意思是「提心吊膽」(短語)。提心吊膽,形容非常擔心、害怕
lo lắng bất an 怎麼發音?
lo lắng bất an 有 4 個音節:lo: ngang (平音) · lắng: sắc (高升) · bất: sắc (高升) · an: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lo lắng bất an 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy sống lo lắng bất an mỗi ngày.(她每天都過得提心吊膽。);Tôi cảm thấy lo lắng bất an trước kỳ thi.(考試前我感到提心吊膽。)。

想讓「lo lắng bất an」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始