YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
lôi kéo
lôi kéo
拉攏
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — lôi: ngang (平音) · kéo: sắc (高升)
?
詞義
拉攏,吸引某人加入或支持
常用搭配
lôi kéo bạn bè
拉攏朋友
lôi kéo thành viên mới
拉攏新成員
例句
Anh ta luôn cố lôi kéo người khác về phía mình.
他總是試圖拉攏別人站在自己這邊。
Cô ấy bị lôi kéo vào nhóm đó.
她被拉攏進了那個小組。
相關詞彙
vô cùng quan trọng
至關重要
lang thang
流浪
tạo nên
造就
mệt mỏi rã rời
疲憊不堪
xóa bạn bè
刪除好友
vào sân
進場
常見問題
「拉攏」越南語怎麼說?
「拉攏」的越南語是 lôi kéo。
lôi kéo 是什麼意思?
lôi kéo 的意思是「拉攏」(動詞)。拉攏,吸引某人加入或支持
lôi kéo 怎麼發音?
lôi kéo 有 2 個音節:lôi: ngang (平音) · kéo: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lôi kéo 常用嗎?
lôi kéo 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
lôi kéo 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ta luôn cố lôi kéo người khác về phía mình.(他總是試圖拉攏別人站在自己這邊。);Cô ấy bị lôi kéo vào nhóm đó.(她被拉攏進了那個小組。)。
想讓「lôi kéo」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store