YiWordsYiWords

tạo nên

造就

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — tạo: nặng (低短塞音) · nên: ngang (平音) ?

tạo nên 造就

詞義

常用搭配

tạo nên thành công
造就成功
tạo nên lịch sử
創造歷史

例句

Những khó khăn đã tạo nên anh ấy.
困難造就了他。
Họ đã tạo nên kỳ tích.
他們創造了奇蹟。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「造就」越南語怎麼說?
「造就」的越南語是 tạo nên。
tạo nên 是什麼意思?
tạo nên 的意思是「造就」(動詞)。造就,創造
tạo nên 怎麼發音?
tạo nên 有 2 個音節:tạo: nặng (低短塞音) · nên: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tạo nên 常用嗎?
tạo nên 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
tạo nên 在句子裡怎麼用?
例如:Những khó khăn đã tạo nên anh ấy.(困難造就了他。);Họ đã tạo nên kỳ tích.(他們創造了奇蹟。)。

想讓「tạo nên」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始