YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
lược bỏ
lược bỏ
省略
動詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — lược: nặng (低短塞音) · bỏ: hỏi (曲折升)
?
詞義
省略,刪去
常用搭配
lược bỏ chi tiết
省略細節
lược bỏ phần này
省略這部分
例句
Bạn có thể lược bỏ đoạn này.
你可以省略這一段。
Chúng ta nên lược bỏ những thông tin không cần thiết.
我們應該省略不必要的資訊。
表達方法
định là
定為
cách dùng
用法
chung chung
籠統
giải quyết xong
解決
ở đâu cũng có
隨處可見
không thể chậm trễ
刻不容緩
常見問題
「省略」越南語怎麼說?
「省略」的越南語是 lược bỏ。
lược bỏ 是什麼意思?
lược bỏ 的意思是「省略」(動詞)。省略,刪去
lược bỏ 怎麼發音?
lược bỏ 有 2 個音節:lược: nặng (低短塞音) · bỏ: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lược bỏ 常用嗎?
lược bỏ 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
lược bỏ 在句子裡怎麼用?
例如:Bạn có thể lược bỏ đoạn này.(你可以省略這一段。);Chúng ta nên lược bỏ những thông tin không cần thiết.(我們應該省略不必要的資訊。)。
想讓「lược bỏ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store