YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
lưu lại
同拼寫詞:
lưu lại
lưu lại
收留
動詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — lưu: ngang (平音) · lại: nặng (低短塞音)
?
詞義
收留,接納
常用搭配
thu nhận người vô gia cư
收留無家可歸者
thu nhận thành viên mới
接納新成員
例句
Cô ấy đã thu nhận một chú mèo hoang.
她收留了一隻流浪貓。
Câu lạc bộ thu nhận thêm thành viên mới.
俱樂部接納了新成員。
出現在這些詞條中
lưu lại
停留
相關詞彙
kề bên
相鄰
quạt
扇子
khổng lồ
巨大
cùng một
同一
khám ngoại trú
門診
nội khoa
內科
常見問題
「收留」越南語怎麼說?
「收留」的越南語是 lưu lại。
lưu lại 是什麼意思?
lưu lại 的意思是「收留」(動詞)。收留,接納
lưu lại 怎麼發音?
lưu lại 有 2 個音節:lưu: ngang (平音) · lại: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lưu lại 常用嗎?
lưu lại 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
lưu lại 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy đã thu nhận một chú mèo hoang.(她收留了一隻流浪貓。);Câu lạc bộ thu nhận thêm thành viên mới.(俱樂部接納了新成員。)。
想讓「lưu lại」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store