YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
xuất cảnh
xuất cảnh
出境
動詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — xuất: sắc (高升) · cảnh: hỏi (曲折升)
?
詞義
出境,離開本國
常用搭配
xuất cảnh sang nước ngoài
出境到國外
thủ tục xuất cảnh
出境手續
例句
Tôi sẽ xuất cảnh vào tuần sau.
我下週要出境。
Anh ấy đã hoàn tất thủ tục xuất cảnh.
他已經辦好出境手續。
出行行動詞
khởi đầu
起步
bay đến
飛往
bước vào
步入
đi đến
前往
đến nơi
抵達
đỗ xe
停車
常見問題
「出境」越南語怎麼說?
「出境」的越南語是 xuất cảnh。
xuất cảnh 是什麼意思?
xuất cảnh 的意思是「出境」(動詞)。出境,離開本國
xuất cảnh 怎麼發音?
xuất cảnh 有 2 個音節:xuất: sắc (高升) · cảnh: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
xuất cảnh 常用嗎?
xuất cảnh 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
xuất cảnh 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi sẽ xuất cảnh vào tuần sau.(我下週要出境。);Anh ấy đã hoàn tất thủ tục xuất cảnh.(他已經辦好出境手續。)。
想讓「xuất cảnh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store