YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
mà là
mà là
而是
連接詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — mà: huyền (低降) · là: huyền (低降)
?
詞義
而是
例句
Không phải tôi, mà là anh ấy.
不是我,而是他。
Cô ấy không đi học, mà là đi làm.
她不是去上學,而是去工作。
相關詞彙
che
遮蓋
vật lý
物理
kiến thức phổ thông
常識
ý chí
意志
oán hận
怨恨
đáng thương
可憐
常見問題
「而是」越南語怎麼說?
「而是」的越南語是 mà là。
mà là 是什麼意思?
mà là 的意思是「而是」(連接詞)。而是
mà là 怎麼發音?
mà là 有 2 個音節:mà: huyền (低降) · là: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
mà là 常用嗎?
mà là 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
mà là 在句子裡怎麼用?
例如:Không phải tôi, mà là anh ấy.(不是我,而是他。);Cô ấy không đi học, mà là đi làm.(她不是去上學,而是去工作。)。
想讓「mà là」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store