YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
oán hận
oán hận
怨恨
動詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — oán: sắc (高升) · hận: nặng (低短塞音)
?
詞義
怨,心懷不滿或仇恨
常用搭配
oán hận ai
怨恨某人
giữ oán hận
懷有怨恨
例句
Anh ấy vẫn còn oán hận chuyện cũ.
他還對過去的事心存怨恨。
Đừng để oán hận làm mờ lý trí.
不要讓怨恨蒙蔽理智。
相關詞彙
ý chí
意志
kiến thức phổ thông
常識
vật lý
物理
che
遮蓋
mà là
而是
đáng thương
可憐
常見問題
「怨恨」越南語怎麼說?
「怨恨」的越南語是 oán hận。
oán hận 是什麼意思?
oán hận 的意思是「怨恨」(動詞)。怨,心懷不滿或仇恨
oán hận 怎麼發音?
oán hận 有 2 個音節:oán: sắc (高升) · hận: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
oán hận 常用嗎?
oán hận 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
oán hận 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy vẫn còn oán hận chuyện cũ.(他還對過去的事心存怨恨。);Đừng để oán hận làm mờ lý trí.(不要讓怨恨蒙蔽理智。)。
想讓「oán hận」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store