YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
mặc dù
mặc dù
雖然
連詞
CEFR A1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — mặc: nặng (低短塞音) · dù: huyền (低降)
?
詞義
雖然
例句
Mặc dù trời mưa, tôi vẫn đi học.
雖然下雨,我還是去上學。
Mặc dù mệt nhưng cô ấy vẫn làm việc.
雖然累,但她還是工作。
轉折表達
nếu không thì
要不然
tuy
固然
ngược lại
相反
hoàn toàn ngược lại
完全相反
bước ngoặt
轉捩點
nói đúng hơn
不如說
常見問題
「雖然」越南語怎麼說?
「雖然」的越南語是 mặc dù。
mặc dù 是什麼意思?
mặc dù 的意思是「雖然」(連詞)。雖然
mặc dù 怎麼發音?
mặc dù 有 2 個音節:mặc: nặng (低短塞音) · dù: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
mặc dù 常用嗎?
mặc dù 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
mặc dù 在句子裡怎麼用?
例如:Mặc dù trời mưa, tôi vẫn đi học.(雖然下雨,我還是去上學。);Mặc dù mệt nhưng cô ấy vẫn làm việc.(雖然累,但她還是工作。)。
想讓「mặc dù」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store