YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
T
/
tuy
tuy
固然
連詞
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
詞義
雖然,固然
常用搭配
tuy nhiên
然而
tuy...nhưng...
雖然……但是……
例句
Tuy trời mưa, tôi vẫn đi học.
固然下雨,我還是去上學。
Tuy khó khăn, anh ấy không bỏ cuộc.
固然困難,他沒有放棄。
出現在這些詞條中
tuy nhiên
不過
轉折表達
ngược lại
相反
hoàn toàn ngược lại
完全相反
bước ngoặt
轉捩點
nói đúng hơn
不如說
dù sao
反正
huống chi
何況
常見問題
「固然」越南語怎麼說?
「固然」的越南語是 tuy。
tuy 是什麼意思?
tuy 的意思是「固然」(連詞)。雖然,固然
tuy 怎麼發音?
tuy 有 個音節:。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tuy 常用嗎?
tuy 在越南語最常用的 3,000 個詞之內。
tuy 在句子裡怎麼用?
例如:Tuy trời mưa, tôi vẫn đi học.(固然下雨,我還是去上學。);Tuy khó khăn, anh ấy không bỏ cuộc.(固然困難,他沒有放棄。)。
想讓「tuy」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store