YiWordsYiWords

同拼寫詞:mangmạngmàngmăng

mảng

板塊

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 1 個音節 — mảng: hỏi (曲折升) ?

mảng 板塊

詞義

常用搭配

mảng địa chất
地質板塊
mảng màu
色塊

例句

Trái đất có nhiều mảng địa chất.
地球有許多地質板塊。
Bức tranh có nhiều mảng màu sáng.
畫上有許多亮色塊。

相關詞彙

常見問題

「板塊」越南語怎麼說?
「板塊」的越南語是 mảng。
mảng 是什麼意思?
mảng 的意思是「板塊」(名詞)。板塊,區域
mảng 怎麼發音?
mảng 有 1 個音節:mảng: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
mảng 常用嗎?
mảng 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
mảng 在句子裡怎麼用?
例如:Trái đất có nhiều mảng địa chất.(地球有許多地質板塊。);Bức tranh có nhiều mảng màu sáng.(畫上有許多亮色塊。)。

想讓「mảng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始