YiWordsYiWords

màng bọc thực phẩm

保鮮膜

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — màng: huyền (低降) · bọc: nặng (低短塞音) · thực: nặng (低短塞音) · phẩm: hỏi (曲折升) ?

màng bọc thực phẩm 保鮮膜

詞義

常用搭配

cuộn màng bọc thực phẩm
一卷保鮮膜
bọc thức ăn bằng màng bọc thực phẩm
用保鮮膜包食物

例句

Tôi dùng màng bọc thực phẩm để bọc trái cây.
我用保鮮膜包水果。
Màng bọc thực phẩm giữ thực phẩm tươi lâu hơn.
保鮮膜讓食物更耐放。

相關詞彙

常見問題

「保鮮膜」越南語怎麼說?
「保鮮膜」的越南語是 màng bọc thực phẩm。
màng bọc thực phẩm 是什麼意思?
màng bọc thực phẩm 的意思是「保鮮膜」(名詞)。用於包裹和保鮮食物的薄膜
màng bọc thực phẩm 怎麼發音?
màng bọc thực phẩm 有 4 個音節:màng: huyền (低降) · bọc: nặng (低短塞音) · thực: nặng (低短塞音) · phẩm: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
màng bọc thực phẩm 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi dùng màng bọc thực phẩm để bọc trái cây.(我用保鮮膜包水果。);Màng bọc thực phẩm giữ thực phẩm tươi lâu hơn.(保鮮膜讓食物更耐放。)。

想讓「màng bọc thực phẩm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始