YiWordsYiWords

bánh chưng

粽子

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — bánh: sắc (高升) · chưng: ngang (平音) ?

bánh chưng 粽子

詞義

常用搭配

gói bánh chưng
包方形糯米粽
ăn bánh chưng
吃方形糯米粽

例句

Tết không thể thiếu bánh chưng.
農曆新年少不了方形糯米粽。
Bà tôi tự gói bánh chưng.
我奶奶自己包方形糯米粽。

相關詞彙

常見問題

「粽子」越南語怎麼說?
「粽子」的越南語是 bánh chưng。
bánh chưng 是什麼意思?
bánh chưng 的意思是「粽子」(名詞)。方形糯米粽(越南農曆新年傳統食品)
bánh chưng 怎麼發音?
bánh chưng 有 2 個音節:bánh: sắc (高升) · chưng: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bánh chưng 在句子裡怎麼用?
例如:Tết không thể thiếu bánh chưng.(農曆新年少不了方形糯米粽。);Bà tôi tự gói bánh chưng.(我奶奶自己包方形糯米粽。)。

想讓「bánh chưng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始