YiWordsYiWords

manh mối

線索

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — manh: ngang (平音) · mối: sắc (高升) ?

manh mối 線索

詞義

常用搭配

manh mối vụ án
案件線索
tìm manh mối
尋找線索

例句

Cảnh sát đang tìm manh mối mới.
警察正在尋找新線索。
Tôi không có manh mối nào về việc này.
我對此毫無頭緒。

相關詞彙

常見問題

「線索」越南語怎麼說?
「線索」的越南語是 manh mối。
manh mối 是什麼意思?
manh mối 的意思是「線索」(名詞)。線索; 頭緒
manh mối 怎麼發音?
manh mối 有 2 個音節:manh: ngang (平音) · mối: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
manh mối 常用嗎?
manh mối 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
manh mối 在句子裡怎麼用?
例如:Cảnh sát đang tìm manh mối mới.(警察正在尋找新線索。);Tôi không có manh mối nào về việc này.(我對此毫無頭緒。)。

想讓「manh mối」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始