YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
manh mối
manh mối
線索
名詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — manh: ngang (平音) · mối: sắc (高升)
?
詞義
線索
頭緒
常用搭配
manh mối vụ án
案件線索
tìm manh mối
尋找線索
例句
Cảnh sát đang tìm manh mối mới.
警察正在尋找新線索。
Tôi không có manh mối nào về việc này.
我對此毫無頭緒。
相關詞彙
kẻ trộm
小偷
cứu trợ
救助
thay
替代
mẹ và con gái
母女
chị cả
大姊
công chúng
公眾
常見問題
「線索」越南語怎麼說?
「線索」的越南語是 manh mối。
manh mối 是什麼意思?
manh mối 的意思是「線索」(名詞)。線索; 頭緒
manh mối 怎麼發音?
manh mối 有 2 個音節:manh: ngang (平音) · mối: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
manh mối 常用嗎?
manh mối 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
manh mối 在句子裡怎麼用?
例如:Cảnh sát đang tìm manh mối mới.(警察正在尋找新線索。);Tôi không có manh mối nào về việc này.(我對此毫無頭緒。)。
想讓「manh mối」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store