YiWordsYiWords

同拼寫詞:thấy

thay

替代

動詞 CEFR B1 越南語
thay 替代

詞義

常用搭配

thay thế
替換
thay mặt
代表

例句

Tôi sẽ thay bạn làm việc này.
我會替你做這件事。
Anh ấy thay mặt nhóm phát biểu.
他代表小組發言。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「替代」越南語怎麼說?
「替代」的越南語是 thay。
thay 是什麼意思?
thay 的意思是「替代」(動詞)。替代,代替
thay 怎麼發音?
thay 有 個音節:。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thay 常用嗎?
thay 在越南語最常用的 500 個詞之內,CEFR 等級 B1。
thay 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi sẽ thay bạn làm việc này.(我會替你做這件事。);Anh ấy thay mặt nhóm phát biểu.(他代表小組發言。)。

想讓「thay」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始