YiWordsYiWords

同拼寫詞:mặt trăng

Mặt Trăng

月球

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — Mặt: nặng (低短塞音) · Trăng: ngang (平音) ?

Mặt Trăng 月球

詞義

常用搭配

ánh sáng Mặt Trăng
月光
quan sát Mặt Trăng
觀測月球

例句

Mặt Trăng tròn vào đêm rằm.
月亮在滿月之夜很圓。
Trẻ em thích ngắm Mặt Trăng.
孩子們喜歡看月亮。

相關詞彙

常見問題

「月球」越南語怎麼說?
「月球」的越南語是 Mặt Trăng。
Mặt Trăng 是什麼意思?
Mặt Trăng 的意思是「月球」(名詞)。月亮(地球唯一的天然衛星,夜空中最亮的天體之一)
Mặt Trăng 怎麼發音?
Mặt Trăng 有 2 個音節:Mặt: nặng (低短塞音) · Trăng: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
Mặt Trăng 常用嗎?
Mặt Trăng 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
Mặt Trăng 在句子裡怎麼用?
例如:Mặt Trăng tròn vào đêm rằm.(月亮在滿月之夜很圓。);Trẻ em thích ngắm Mặt Trăng.(孩子們喜歡看月亮。)。

想讓「Mặt Trăng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始