YiWordsYiWords

tự nhiên

天然

形容詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — tự: nặng (低短塞音) · nhiên: ngang (平音) ?

tự nhiên 天然

詞義

常用搭配

tài nguyên tự nhiên
天然資源
môi trường tự nhiên
自然環境

例句

Nước khoáng này là tự nhiên.
這種礦泉水是天然的。
Họ sống gần khu rừng tự nhiên.
他們住在天然森林附近。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「天然」越南語怎麼說?
「天然」的越南語是 tự nhiên。
tự nhiên 是什麼意思?
tự nhiên 的意思是「天然」(形容詞)。天然的;自然的
tự nhiên 怎麼發音?
tự nhiên 有 2 個音節:tự: nặng (低短塞音) · nhiên: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tự nhiên 常用嗎?
tự nhiên 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
tự nhiên 在句子裡怎麼用?
例如:Nước khoáng này là tự nhiên.(這種礦泉水是天然的。);Họ sống gần khu rừng tự nhiên.(他們住在天然森林附近。)。

想讓「tự nhiên」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始