YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
màu bạc
màu bạc
銀色
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — màu: huyền (低降) · bạc: nặng (低短塞音)
?
詞義
銀色,像銀子的顏色
常用搭配
màu bạc sáng
亮銀色
xe màu bạc
銀色汽車
例句
Tôi thích xe màu bạc.
我喜歡銀色的車。
Chiếc điện thoại này có màu bạc.
這部手機是銀色的。
生活色彩
màu vàng kim
金色
sáng
明亮
tối
暗
đỏ bừng
通紅
sặc sỡ
五顏六色
bột
粉末
常見問題
「銀色」越南語怎麼說?
「銀色」的越南語是 màu bạc。
màu bạc 是什麼意思?
màu bạc 的意思是「銀色」(名詞)。銀色,像銀子的顏色
màu bạc 怎麼發音?
màu bạc 有 2 個音節:màu: huyền (低降) · bạc: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
màu bạc 常用嗎?
màu bạc 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
màu bạc 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích xe màu bạc.(我喜歡銀色的車。);Chiếc điện thoại này có màu bạc.(這部手機是銀色的。)。
想讓「màu bạc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store