màu xanh lá cây 綠色 名詞 CEFR A2 越南語 北部音 南部音 0.5 倍速 聲調 4 個音節 — màu: huyền (低降) · xanh: ngang (平音) · lá: sắc (高升) · cây: ngang (平音) ?