YiWordsYiWords

màu nâu

咖啡色

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — màu: huyền (低降) · nâu: ngang (平音) ?

màu nâu 咖啡色

詞義

常用搭配

màu nâu nhạt
淺棕色
tóc màu nâu
棕色頭髮

例句

Cô ấy có tóc màu nâu.
她有棕色的頭髮。
Tôi mua một chiếc áo màu nâu.
我買了一件棕色的衣服。

出現在這些詞條中

生活常用色

常見問題

「咖啡色」越南語怎麼說?
「咖啡色」的越南語是 màu nâu。
màu nâu 是什麼意思?
màu nâu 的意思是「咖啡色」(名詞)。棕色,像咖啡或巧克力一樣的顏色
màu nâu 怎麼發音?
màu nâu 有 2 個音節:màu: huyền (低降) · nâu: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
màu nâu 常用嗎?
màu nâu 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
màu nâu 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy có tóc màu nâu.(她有棕色的頭髮。);Tôi mua một chiếc áo màu nâu.(我買了一件棕色的衣服。)。

想讓「màu nâu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始