YiWordsYiWords

miễn nhiệm

免職

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — miễn: ngã (顫升) · nhiệm: nặng (低短塞音) ?

miễn nhiệm 免職

詞義

常用搭配

miễn nhiệm chức vụ
免職職位
quyết định miễn nhiệm
免職決定

例句

Ông ấy bị miễn nhiệm giám đốc.
他被免去了經理職務。
Hội đồng đã miễn nhiệm anh ta.
董事會已經免職了他。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「免職」越南語怎麼說?
「免職」的越南語是 miễn nhiệm。
miễn nhiệm 是什麼意思?
miễn nhiệm 的意思是「免職」(動詞)。解除職務,免職
miễn nhiệm 怎麼發音?
miễn nhiệm 有 2 個音節:miễn: ngã (顫升) · nhiệm: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
miễn nhiệm 常用嗎?
miễn nhiệm 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
miễn nhiệm 在句子裡怎麼用?
例如:Ông ấy bị miễn nhiệm giám đốc.(他被免去了經理職務。);Hội đồng đã miễn nhiệm anh ta.(董事會已經免職了他。)。

想讓「miễn nhiệm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始