YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
miễn nhiệm
miễn nhiệm
免職
動詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — miễn: ngã (顫升) · nhiệm: nặng (低短塞音)
?
詞義
解除職務,免職
常用搭配
miễn nhiệm chức vụ
免職職位
quyết định miễn nhiệm
免職決定
例句
Ông ấy bị miễn nhiệm giám đốc.
他被免去了經理職務。
Hội đồng đã miễn nhiệm anh ta.
董事會已經免職了他。
出現在這些詞條中
miễn
免除
相關詞彙
tự ti
自卑
làm trầm trọng
激化
lười biếng trong công việc
怠工
hay quên
健忘
trách nhiệm nặng nề
重責大任
làm lùng
操勞
常見問題
「免職」越南語怎麼說?
「免職」的越南語是 miễn nhiệm。
miễn nhiệm 是什麼意思?
miễn nhiệm 的意思是「免職」(動詞)。解除職務,免職
miễn nhiệm 怎麼發音?
miễn nhiệm 有 2 個音節:miễn: ngã (顫升) · nhiệm: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
miễn nhiệm 常用嗎?
miễn nhiệm 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
miễn nhiệm 在句子裡怎麼用?
例如:Ông ấy bị miễn nhiệm giám đốc.(他被免去了經理職務。);Hội đồng đã miễn nhiệm anh ta.(董事會已經免職了他。)。
想讓「miễn nhiệm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store