YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
hay quên
hay quên
健忘
形容詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — hay: ngang (平音) · quên: ngang (平音)
?
詞義
經常忘記事情,丟三落四
常用搭配
người hay quên
健忘的人
tính hay quên
健忘的性格
例句
Anh ấy rất hay quên chìa khóa.
他總是忘記帶鑰匙。
Tôi hay quên lịch hẹn.
我經常忘記約會。
相關詞彙
trách nhiệm nặng nề
重責大任
làm lùng
操勞
chuyên trách
專職
giá trị bản thân
身價
vô lý
荒謬
đối đầu
對峙
常見問題
「健忘」越南語怎麼說?
「健忘」的越南語是 hay quên。
hay quên 是什麼意思?
hay quên 的意思是「健忘」(形容詞)。經常忘記事情,丟三落四
hay quên 怎麼發音?
hay quên 有 2 個音節:hay: ngang (平音) · quên: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hay quên 常用嗎?
hay quên 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
hay quên 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy rất hay quên chìa khóa.(他總是忘記帶鑰匙。);Tôi hay quên lịch hẹn.(我經常忘記約會。)。
想讓「hay quên」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store