YiWordsYiWords

mọi ngõ ngách

大街小巷

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — mọi: nặng (低短塞音) · ngõ: ngã (顫升) · ngách: sắc (高升) ?

mọi ngõ ngách 大街小巷

詞義

常用搭配

mọi ngõ ngách của thành phố
城市大街小巷
mọi ngõ ngách đều biết
大街小巷皆知

例句

Tin tức lan ra mọi ngõ ngách.
消息傳遍大街小巷。
Anh ấy nổi tiếng ở mọi ngõ ngách.
他在大街小巷都很有名。

相關詞彙

常見問題

「大街小巷」越南語怎麼說?
「大街小巷」的越南語是 mọi ngõ ngách。
mọi ngõ ngách 是什麼意思?
mọi ngõ ngách 的意思是「大街小巷」(名詞)。城市或地區的各個角落
mọi ngõ ngách 怎麼發音?
mọi ngõ ngách 有 3 個音節:mọi: nặng (低短塞音) · ngõ: ngã (顫升) · ngách: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
mọi ngõ ngách 常用嗎?
mọi ngõ ngách 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
mọi ngõ ngách 在句子裡怎麼用?
例如:Tin tức lan ra mọi ngõ ngách.(消息傳遍大街小巷。);Anh ấy nổi tiếng ở mọi ngõ ngách.(他在大街小巷都很有名。)。

想讓「mọi ngõ ngách」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始