YiWordsYiWords

tiên đoán

預言

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — tiên: ngang (平音) · đoán: sắc (高升) ?

tiên đoán 預言

詞義

常用搭配

tiên đoán kết quả
預測結果
tiên đoán tương lai
預言未來

例句

Ông ấy tiên đoán thời tiết ngày mai.
他預測了明天天氣。
Không ai có thể tiên đoán tương lai.
沒有人能預言未來。

相關詞彙

常見問題

「預言」越南語怎麼說?
「預言」的越南語是 tiên đoán。
tiên đoán 是什麼意思?
tiên đoán 的意思是「預言」(動詞)。預測未來,將要發生的事
tiên đoán 怎麼發音?
tiên đoán 有 2 個音節:tiên: ngang (平音) · đoán: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tiên đoán 常用嗎?
tiên đoán 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
tiên đoán 在句子裡怎麼用?
例如:Ông ấy tiên đoán thời tiết ngày mai.(他預測了明天天氣。);Không ai có thể tiên đoán tương lai.(沒有人能預言未來。)。

想讓「tiên đoán」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始