YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tiên đoán
tiên đoán
預言
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tiên: ngang (平音) · đoán: sắc (高升)
?
詞義
預測未來,將要發生的事
常用搭配
tiên đoán kết quả
預測結果
tiên đoán tương lai
預言未來
例句
Ông ấy tiên đoán thời tiết ngày mai.
他預測了明天天氣。
Không ai có thể tiên đoán tương lai.
沒有人能預言未來。
相關詞彙
áo hoodie
連帽上衣
ủng đi mưa
雨靴
áo chống nắng
防曬衣
kính râm
墨鏡
bút kẻ mắt
眼線筆
nói dối
說謊
常見問題
「預言」越南語怎麼說?
「預言」的越南語是 tiên đoán。
tiên đoán 是什麼意思?
tiên đoán 的意思是「預言」(動詞)。預測未來,將要發生的事
tiên đoán 怎麼發音?
tiên đoán 有 2 個音節:tiên: ngang (平音) · đoán: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tiên đoán 常用嗎?
tiên đoán 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
tiên đoán 在句子裡怎麼用?
例如:Ông ấy tiên đoán thời tiết ngày mai.(他預測了明天天氣。);Không ai có thể tiên đoán tương lai.(沒有人能預言未來。)。
想讓「tiên đoán」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store