YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
một luồng
một luồng
一道
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — một: nặng (低短塞音) · luồng: huyền (低降)
?
詞義
一道(用於光、閃電等)
常用搭配
một luồng sáng
一道光
một luồng điện
一道電流
例句
Một luồng sáng chiếu vào phòng.
一道光照進房間。
Có một luồng điện chạy qua.
有一道電流通過。
量詞進階
một hàng
一行
mét vuông
平方公尺
một mặt
一面
pao
磅
tòa (nhà)
建築物
chiếc (đèn)
盞(量詞)
常見問題
「一道」越南語怎麼說?
「一道」的越南語是 một luồng。
một luồng 是什麼意思?
một luồng 的意思是「一道」(名詞)。一道(用於光、閃電等)
một luồng 怎麼發音?
một luồng 有 2 個音節:một: nặng (低短塞音) · luồng: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
một luồng 常用嗎?
một luồng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
một luồng 在句子裡怎麼用?
例如:Một luồng sáng chiếu vào phòng.(一道光照進房間。);Có một luồng điện chạy qua.(有一道電流通過。)。
想讓「một luồng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store