YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
một hàng
một hàng
一行
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — một: nặng (低短塞音) · hàng: huyền (低降)
?
詞義
一行(排成一列)
常用搭配
xếp thành một hàng
排成一行
đứng một hàng
站成一行
例句
Các em đứng thành một hàng.
孩子們站成一行。
Ghế được xếp một hàng.
椅子排成一行。
出現在這些詞條中
hàng
列
hàng rào
籬笆
相關詞彙
chiều dài
長度
chế độ
模式
nhấc
抬起
đánh đơn
單打
vợt bóng
球拍
giáp
甲
常見問題
「一行」越南語怎麼說?
「一行」的越南語是 một hàng。
một hàng 是什麼意思?
một hàng 的意思是「一行」(名詞)。一行(排成一列)
một hàng 怎麼發音?
một hàng 有 2 個音節:một: nặng (低短塞音) · hàng: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
một hàng 常用嗎?
một hàng 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
một hàng 在句子裡怎麼用?
例如:Các em đứng thành một hàng.(孩子們站成一行。);Ghế được xếp một hàng.(椅子排成一行。)。
想讓「một hàng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store