YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
một phen
một phen
一番
量詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — một: nặng (低短塞音) · phen: ngang (平音)
?
詞義
一場,一次(用於強調經歷、事件等)
常用搭配
một phen kinh hoàng
一番驚恐
một phen vất vả
一番辛苦
例句
Chúng tôi đã trải qua một phen hoảng loạn.
我們經歷了一番慌亂。
Sau một phen cố gắng, anh ấy đã thành công.
經過一番努力,他成功了。
量詞全掌握
lô
批次
cọc
樁
hạng mục
項目
đoạn
段
đôi
雙
miếng
塊
常見問題
「一番」越南語怎麼說?
「一番」的越南語是 một phen。
một phen 是什麼意思?
một phen 的意思是「一番」(量詞)。一場,一次(用於強調經歷、事件等)
một phen 怎麼發音?
một phen 有 2 個音節:một: nặng (低短塞音) · phen: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
một phen 常用嗎?
một phen 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
một phen 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi đã trải qua một phen hoảng loạn.(我們經歷了一番慌亂。);Sau một phen cố gắng, anh ấy đã thành công.(經過一番努力,他成功了。)。
想讓「một phen」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store