YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
lô
同拼寫詞:
lỗ
、
lo
lô
批次
名詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
1 個音節 — lô: ngang (平音)
?
詞義
批次
常用搭配
lô hàng
一批貨
lô sản phẩm
一批產品
例句
Lô hàng này vừa mới đến.
這批貨剛到。
Chúng tôi đã kiểm tra lô sản phẩm mới.
我們檢查了新的一批產品。
出現在這些詞條中
kẹo hồ lô
糖葫蘆
ba lô leo núi
登山背包
相關詞彙
cái hộp
箱子
thép
鋼材
nhựa
塑膠
hóa chất
化學品
sản lượng
產量
khâu chính
環節
常見問題
「批次」越南語怎麼說?
「批次」的越南語是 lô。
lô 是什麼意思?
lô 的意思是「批次」(名詞)。批次
lô 怎麼發音?
lô 有 1 個音節:lô: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lô 常用嗎?
lô 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
lô 在句子裡怎麼用?
例如:Lô hàng này vừa mới đến.(這批貨剛到。);Chúng tôi đã kiểm tra lô sản phẩm mới.(我們檢查了新的一批產品。)。
想讓「lô」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store