YiWordsYiWords

một vài

一些

限定詞/代詞 CEFR A1 越南語

聲調 2 個音節 — một: nặng (低短塞音) · vài: huyền (低降) ?

một vài 一些

詞義

例句

Tôi có một vài người bạn thân.
我有幾個好朋友。
Chúng ta sẽ gặp lại sau một vài ngày.
我們幾天後再見。

近義詞

這些越南語詞彙都表示「一些」,但語境和用法不同。

相關詞彙

常見問題

「一些」越南語怎麼說?
「一些」的越南語是 một vài。
một vài 是什麼意思?
một vài 的意思是「一些」(限定詞/代詞)。一些(數量不多)
một vài 怎麼發音?
một vài 有 2 個音節:một: nặng (低短塞音) · vài: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
một vài 常用嗎?
một vài 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
một vài 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi có một vài người bạn thân.(我有幾個好朋友。);Chúng ta sẽ gặp lại sau một vài ngày.(我們幾天後再見。)。

想讓「một vài」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始