YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
Moutai
Moutai
茅台
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
詞義
茅台酒(中國著名白酒品牌)
常用搭配
rượu Moutai
茅台酒
例句
Ông ấy thích uống Moutai.
他喜歡喝茅台。
Moutai rất nổi tiếng ở Trung Quốc.
茅台在中國很有名。
飲品店巡禮
nước cam
柳橙汁
bong bóng
氣泡
sữa đậu nành
豆漿
rượu Mao Đài
茅台酒
rượu mừng cưới
喜酒
Coca-Cola
可口可樂
常見問題
「茅台」越南語怎麼說?
「茅台」的越南語是 Moutai。
Moutai 是什麼意思?
Moutai 的意思是「茅台」(名詞)。茅台酒(中國著名白酒品牌)
Moutai 怎麼發音?
Moutai 有 個音節:。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
Moutai 在句子裡怎麼用?
例如:Ông ấy thích uống Moutai.(他喜歡喝茅台。);Moutai rất nổi tiếng ở Trung Quốc.(茅台在中國很有名。)。
想讓「Moutai」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store