YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
mũ bucket
mũ bucket
漁夫帽
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — mũ: ngã (顫升) · bucket: ngang (平音)
?
詞義
漁夫帽
常用搭配
mũ bucket vải
布漁夫帽
đội mũ bucket
戴漁夫帽
例句
Cô ấy thích đội mũ bucket khi đi biển.
她去海邊喜歡戴漁夫帽。
Mũ bucket giúp che nắng tốt.
漁夫帽遮陽效果好。
相關詞彙
máy trộn bê tông
混凝土攪拌機
phồn hoa
繁華
áo khoác da
皮衣
áo dài
奧黛
trâm cài tóc
髮簪
một chuỗi
一連串
常見問題
「漁夫帽」越南語怎麼說?
「漁夫帽」的越南語是 mũ bucket。
mũ bucket 是什麼意思?
mũ bucket 的意思是「漁夫帽」(名詞)。漁夫帽
mũ bucket 怎麼發音?
mũ bucket 有 2 個音節:mũ: ngã (顫升) · bucket: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
mũ bucket 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy thích đội mũ bucket khi đi biển.(她去海邊喜歡戴漁夫帽。);Mũ bucket giúp che nắng tốt.(漁夫帽遮陽效果好。)。
想讓「mũ bucket」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store