YiWordsYiWords

một chuỗi

一連串

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — một: nặng (低短塞音) · chuỗi: ngã (顫升) ?

một chuỗi 一連串

詞義

常用搭配

một chuỗi sự kiện
一連串事件
một chuỗi câu hỏi
一連串問題

例句

Một chuỗi sự cố đã xảy ra.
發生了一連串事故。
Cô ấy đặt ra một chuỗi câu hỏi.
她提出了一連串問題。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「一連串」越南語怎麼說?
「一連串」的越南語是 một chuỗi。
một chuỗi 是什麼意思?
một chuỗi 的意思是「一連串」(名詞)。一連串,一系列
một chuỗi 怎麼發音?
một chuỗi 有 2 個音節:một: nặng (低短塞音) · chuỗi: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
một chuỗi 常用嗎?
một chuỗi 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
một chuỗi 在句子裡怎麼用?
例如:Một chuỗi sự cố đã xảy ra.(發生了一連串事故。);Cô ấy đặt ra một chuỗi câu hỏi.(她提出了一連串問題。)。

想讓「một chuỗi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始