YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
một chuỗi
một chuỗi
一連串
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — một: nặng (低短塞音) · chuỗi: ngã (顫升)
?
詞義
一連串,一系列
常用搭配
một chuỗi sự kiện
一連串事件
một chuỗi câu hỏi
一連串問題
例句
Một chuỗi sự cố đã xảy ra.
發生了一連串事故。
Cô ấy đặt ra một chuỗi câu hỏi.
她提出了一連串問題。
出現在這些詞條中
chuỗi
連鎖
相關詞彙
trâm cài tóc
髮簪
áo dài
奧黛
áo khoác da
皮衣
mũ bucket
漁夫帽
máy trộn bê tông
混凝土攪拌機
phồn hoa
繁華
常見問題
「一連串」越南語怎麼說?
「一連串」的越南語是 một chuỗi。
một chuỗi 是什麼意思?
một chuỗi 的意思是「一連串」(名詞)。一連串,一系列
một chuỗi 怎麼發音?
một chuỗi 有 2 個音節:một: nặng (低短塞音) · chuỗi: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
một chuỗi 常用嗎?
một chuỗi 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
một chuỗi 在句子裡怎麼用?
例如:Một chuỗi sự cố đã xảy ra.(發生了一連串事故。);Cô ấy đặt ra một chuỗi câu hỏi.(她提出了一連串問題。)。
想讓「một chuỗi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store