YiWordsYiWords

mưu trí

足智多謀

形容詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — mưu: ngang (平音) · trí: sắc (高升) ?

mưu trí 足智多謀

詞義

常用搭配

người mưu trí
足智多謀的人
kế sách mưu trí
機智的計策

例句

Anh ấy rất mưu trí trong công việc.
他在工作中非常足智多謀。
Cô ấy nổi tiếng là người mưu trí.
她以足智多謀著稱。

性格類型

常見問題

「足智多謀」越南語怎麼說?
「足智多謀」的越南語是 mưu trí。
mưu trí 是什麼意思?
mưu trí 的意思是「足智多謀」(形容詞)。足智多謀,機智有謀略
mưu trí 怎麼發音?
mưu trí 有 2 個音節:mưu: ngang (平音) · trí: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
mưu trí 常用嗎?
mưu trí 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
mưu trí 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy rất mưu trí trong công việc.(他在工作中非常足智多謀。);Cô ấy nổi tiếng là người mưu trí.(她以足智多謀著稱。)。

想讓「mưu trí」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始