YiWordsYiWords

同拼寫詞:nămnấmnắmnằmnam

nam

男子

名詞 CEFR A2 越南語
nam 男子

詞義

例句

Chàng rất đẹp trai.
這位男子很帥。
Cô ấy yêu chàng từ cái nhìn đầu tiên.
她一見鍾情於那男子。

相關詞彙

常見問題

「男子」越南語怎麼說?
「男子」的越南語是 nam。
nam 是什麼意思?
nam 的意思是「男子」(名詞)。男子(古風,戀愛對象)
nam 怎麼發音?
nam 有 個音節:。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nam 常用嗎?
nam 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
nam 在句子裡怎麼用?
例如:Chàng rất đẹp trai.(這位男子很帥。);Cô ấy yêu chàng từ cái nhìn đầu tiên.(她一見鍾情於那男子。)。

想讓「nam」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始