YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
năm
同拼寫詞:
nấm
、
nắm
、
nằm
、
nam
、
nam
năm
五
數詞
CEFR A1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
1 個音節 — năm: ngang (平音)
?
詞義
五,5
例句
Năm quyển sách.
五本書。
Anh ấy có năm người con.
他有五個孩子。
出現在這些詞條中
tuần
週
Năm mới
新年
công ty
公司
đứa trẻ
小孩
ngón tay
手指
quá trình
過程
tháng
月
so với
比
相關詞彙
đôi
雙
dùng
用
chạy
跑步
sách giáo khoa
教科書
sở thú
動物園
ngón tay
手指
常見問題
「五」越南語怎麼說?
「五」的越南語是 năm。
năm 是什麼意思?
năm 的意思是「五」(數詞)。五,5
năm 怎麼發音?
năm 有 1 個音節:năm: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
năm 常用嗎?
năm 在越南語最常用的 500 個詞之內,CEFR 等級 A1。
năm 在句子裡怎麼用?
例如:Năm quyển sách.(五本書。);Anh ấy có năm người con.(他有五個孩子。)。
想讓「năm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store