YiWordsYiWords

năm đó

當年

片語 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — năm: ngang (平音) · đó: sắc (高升) ?

năm đó 當年

詞義

例句

Năm đó tôi mới 10 tuổi.
當年我才十歲。
Năm đó chúng tôi gặp nhau lần đầu.
那一年我們第一次見面。

相關詞彙

常見問題

「當年」越南語怎麼說?
「當年」的越南語是 năm đó。
năm đó 是什麼意思?
năm đó 的意思是「當年」(片語)。當年,那一年
năm đó 怎麼發音?
năm đó 有 2 個音節:năm: ngang (平音) · đó: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
năm đó 常用嗎?
năm đó 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
năm đó 在句子裡怎麼用?
例如:Năm đó tôi mới 10 tuổi.(當年我才十歲。);Năm đó chúng tôi gặp nhau lần đầu.(那一年我們第一次見面。)。

想讓「năm đó」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始