YiWordsYiWords

năm hào

五角

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — năm: ngang (平音) · hào: huyền (低降) ?

năm hào 五角

詞義

常用搭配

năm hào một cái
五毛錢一個

例句

Cái bút này năm hào.
這支筆五毛錢。
Tôi chỉ còn năm hào.
我只剩下五毛錢。

人民幣

常見問題

「五角」越南語怎麼說?
「五角」的越南語是 năm hào。
năm hào 是什麼意思?
năm hào 的意思是「五角」(名詞)。五角錢,五毛錢
năm hào 怎麼發音?
năm hào 有 2 個音節:năm: ngang (平音) · hào: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
năm hào 在句子裡怎麼用?
例如:Cái bút này năm hào.(這支筆五毛錢。);Tôi chỉ còn năm hào.(我只剩下五毛錢。)。

想讓「năm hào」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始